Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十五课

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十五课

University

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 26: 田芳去哪儿了?

Bài 26: 田芳去哪儿了?

University

20 Qs

中级汉语23-26课综合练习

中级汉语23-26课综合练习

University

20 Qs

Q3_Bài 3

Q3_Bài 3

University

15 Qs

Quyển 4 bài 7: Tôi muốn đổi Đô-la Mỹ lấy đồng Nhân dân tệ

Quyển 4 bài 7: Tôi muốn đổi Đô-la Mỹ lấy đồng Nhân dân tệ

6th Grade - University

20 Qs

结果补语

结果补语

University

17 Qs

谁最粗心 ( 高一 )

谁最粗心 ( 高一 )

University

20 Qs

LẠC LẠC SƠ CẤP 1_B8+9

LẠC LẠC SƠ CẤP 1_B8+9

University

20 Qs

第十六课:山这么高,你爬得上去吗 (GTHN 4)

第十六课:山这么高,你爬得上去吗 (GTHN 4)

University

20 Qs

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十五课

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK2 第十五课

Assessment

Quiz

Professional Development, World Languages

University

Medium

Created by

Phương Thảo

Used 25+ times

FREE Resource

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

晴天

阴天

雨天

下雪天

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

今天是12月28 号了,______快要到了。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Tìm từ phù hợp với bức tranh sau:

机场

火车站

门票

火车票

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我的______比我小两岁。

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

谢谢大家这一年对我的______。

帮助

希望

游泳

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

下个星期我们______考试______。

要……了

就要……了

要……呢

就要……呢

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你______玩儿了一个多小时的手机了,快点儿工作吧。

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?

Discover more resources for Professional Development