từ vựng bài 6

từ vựng bài 6

KG

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tập đọc Lớp 3 - Cóc kiện Trời

Tập đọc Lớp 3 - Cóc kiện Trời

3rd - 4th Grade

10 Qs

Fairy Tales Quiz

Fairy Tales Quiz

KG

10 Qs

Từ tuổi vị thành niên đến tuổi già

Từ tuổi vị thành niên đến tuổi già

5th Grade

13 Qs

Cùng tìm hiểu về Hàn Quốc

Cùng tìm hiểu về Hàn Quốc

KG

10 Qs

NHẬN DẠNG DIODE

NHẬN DẠNG DIODE

University

10 Qs

CHỦ ĐỀ 2 LỚP 4

CHỦ ĐỀ 2 LỚP 4

1st Grade

10 Qs

LUẬT TỤC XƯA CỦA NGƯỜI Ê - ĐÊ

LUẬT TỤC XƯA CỦA NGƯỜI Ê - ĐÊ

2nd Grade

11 Qs

ÔN TẬP

ÔN TẬP

1st - 2nd Grade

10 Qs

từ vựng bài 6

từ vựng bài 6

Assessment

Quiz

Other

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Minh Bùi

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

“认识” nghĩa là

vui vẻ

giới thiệu

quen biết

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

“介绍” nghĩa là

việc học

giới thiệu

quen biết

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

“学生” nghĩa là

học sinh

trường học

giáo viên

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

“朋友” nghĩa là

bạn học

bạn bè

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

"学习" nghĩa là

học sing

học tập

bạn học

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

phiên âm đúng của từ “漂亮” là

piāoliáng

piáoliāng

piàoliang

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

phiên âm của từ “女儿” là

nǔér

nǚ ér

nǘ ěr

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?