Từ vựng từ 21-25

Từ vựng từ 21-25

Professional Development

42 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 2

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 2

Professional Development

38 Qs

Từ vựng bài 3

Từ vựng bài 3

Professional Development

40 Qs

JFT語彙初級1第10課

JFT語彙初級1第10課

Professional Development

41 Qs

MOVERS - Verbs

MOVERS - Verbs

Professional Development

44 Qs

Bài 1+2

Bài 1+2

Professional Development

47 Qs

第4週3+4日目 語彙

第4週3+4日目 語彙

Professional Development

40 Qs

bài 11 từ vựng

bài 11 từ vựng

Professional Development

42 Qs

Câu phân loại mục đích nói

Câu phân loại mục đích nói

Professional Development

46 Qs

Từ vựng từ 21-25

Từ vựng từ 21-25

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Medium

Created by

mai nhung

Used 5+ times

FREE Resource

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Hứa, lên lịch hẹn trong tiếng Hàn là gì

약숙을 하다

약속을 하다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

약속을 _____ - Giữ lời hứa

지키다

시키다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Đối nghĩa với 약속을 지키다 - giữ lời hứa

약속을 어기다

약속을 늦다

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Trễ hẹn trong tiếng Hàn là

약속을 늦다

약속에 늦다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Đến thăm, ghé thăm trong tiếng Hàn là

반문하다

방몬하다

반몬하다

방문하다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

안내하다 có nghĩa là gì

Hướng dẫn

Giới thiệu

Đề cử

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

안내를 받다 có nghĩa là gì

Được hướng giẫn

Nhận hướng dẫn

Được hướng dẫn

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?