
Từ vựng sơ cấp tiếng Hàn 2-2
Authored by Nam Nguyễn
World Languages
1st Grade
Used 12+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
Đây là gì?
Cấm làm ồn
Cấm lên
Cấm xuống
Cấm vào
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
그 CD w좋은 거예요? ___ 주세요.
4벌
4장
4쌍
4바구니
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
재채기하다 ?
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
45 sec • 5 pts
Viết nghĩa tiếng Việt của :
(마중을) 나가다 / 나오다
(a)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 5 pts
Từ nào dưới đây không thuộc từ loại với các từ còn lại
떠들다
붓다
가렵다
따갑다
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 5 pts
사과: 50,000 VND/kg
수박: 35,000 VND/kg
딸기: 69,000 VND/kg
Chọn các đáp án đúng
사과가 수박보다
쌉니다.
수박이 사과보다
쌉니다.
수박이 딸기보다
빕쌉니다.
딸기가 사과보다
빕쌉니다.
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
45 sec • 5 pts
Viết câu sau sang tiếng Hàn:
" Hà định mua một đôi khuyên tai sặc sỡ "
(dùng đuôi 습니다)
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?