
제 1과
Authored by Phương Phương
Other
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn hình ảnh đoán nghề nghiệp
운전기사
선생님
의사
주부
2.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
안녕___
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
여기 - 저기 - 어디 - 거기
ở đây - ở kia - ở đâu - ở đó
ở đó - ở đây - ở đâu - ở kia
ở đâu - ở kia - ở đây - ở đó
ở đó - ở đây - ở đâu - ở kia
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trung quốc - Pháp - Hàn Quốc - Việt Nam - Nhật Bản
베트남 - 한국 - 일본 - 프랑스 - 중국
중국 - 베트남 - 일본 - 프랑스 - 한국
중국 - 한국 - 베트남 - 프랑스 - 일본
중국 - 프랑스 - 한국 - 베트남 - 일본
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
회 씨는 선생님___
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nhìn ảnh đoán nghề nghiệp
가수
요리사
은행원
하생
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
저_ 학생입니다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?