Kiểm tra bài cũ - Sơ cấp 1 - Bài 1

Kiểm tra bài cũ - Sơ cấp 1 - Bài 1

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

(2-1) Chapter 4

(2-1) Chapter 4

University - Professional Development

10 Qs

Bài thu hoạch

Bài thu hoạch

University

10 Qs

10 mẫu câu hội thoại (bài 1 +2)

10 mẫu câu hội thoại (bài 1 +2)

1st Grade - Professional Development

10 Qs

SMM bài 4 ôn tập

SMM bài 4 ôn tập

University

12 Qs

한국어 고급 (제13과)

한국어 고급 (제13과)

University

15 Qs

Fun Fun Korean 3 - Bài 12

Fun Fun Korean 3 - Bài 12

University

10 Qs

(1-2) Chapter 8-2

(1-2) Chapter 8-2

KG - Professional Development

8 Qs

BÀI KIỂM TRA GDMN 1

BÀI KIỂM TRA GDMN 1

University

10 Qs

Kiểm tra bài cũ - Sơ cấp 1 - Bài 1

Kiểm tra bài cũ - Sơ cấp 1 - Bài 1

Assessment

Quiz

Other

University

Easy

Created by

Hanna Nguyễn

Used 108+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tạm biệt (Ở lại mạnh khỏe)

안녕하세요?

안녕히 가세요

안녕히 계세요

안녕하십니까?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đây là cờ nước nào?

미국

한국

베트남

호주

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Đây là truyền hình của nước nào?

미국

한국

베트남

호주

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Trang phục trong ảnh là của người làm nghề gì?

학생

기자

의사

관광안내원

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ "Học sinh" dịch sang tiếng Hàn là gì?

학생

기자

의사

관광안내원

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Những người trong ảnh làm nghề gì?

학생

관광안내원

주부

회사원

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 저는 일본 사람입니다.

Tôi là người Việt Nam

Tôi là người Thái Lan

Tôi là người Hàn Quốc

Tôi là người Nhật Bản

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?