
Unit 21 - Vocab
Authored by Hương Giang Bùi
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ đồng nghĩa với từ 付钱 là:
结账
国家
咱们
打包
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đâu là pinyin của từ 清楚
qǐngchu
qíngchǔ
qīng chu
qìngchù
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ 小费 là?
Tiền mặt
Thuế
Tiền tip/bo
Hóa đơn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 桌子 ứng với hình ảnh nào dưới đây
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ trái nghĩa với 快 là?
漂亮
慢
高
多
6.
OPEN ENDED QUESTION
2 mins • 1 pt
Ghép đôi những từ sau với nghĩa đúng của nó
1. 酒吧 - 2. 宾馆 - 3. 年轻人 - 4. 袋子 - 5 饭盒
a. Thanh niên - b. Hộp cơm - c. Cái túi - d. Khách sạn - e. Quán bar
Evaluate responses using AI:
OFF
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
45 sec • 1 pt
大家一起喝完咖啡,吃完饭都会 (a) 。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?