
Chương 4 Lý 12

Quiz
•
Physics
•
10th - 12th Grade
•
Hard
GV NHINH ĐÀO
Used 1+ times
FREE Resource
51 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mạch dao động điện từ gồm tụ điện C và cuộn cảm L, dao động tự do với tần số góc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cường độ dòng điện tức thời trong mạch dao động LC có dạng i = 0,05cos2000t (A). Tần số góc dao động của mạch là
A. 318,5 rad/s.
B. 318,5 Hz.
C. 2000 rad/s.
D. 2000 Hz.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sóng điện từ trong chân không có tần số f = 150 kHz. Lấy tốc độ ánh sáng trong chân không là 3.108. Bước sóng của sóng điện từ đó là
A. λ = 2000 m.
B. λ = 2000 km.
C. λ = 1000 m.
D. λ = 1000 km
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mạch chọn sóng của máy thu vô tuyến điện gồm C = 880 pF và L = 20µH. Bước sóng điện từ mà mạch thu được là
A. λ=100 m.
B. λ=150 m.
C. λ=250 m.
D. λ=500 m.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sóng điện từ có tần số f = 300 MHz thuộc loại
A. sóng dài
B. sóng trung
C. sóng ngắn
D. sóng cực ngắn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sóng nào sau đây được dùng trong truyền hình bằng sóng vô tuyến điện
A. Sóng dài
B. Sóng trung
C. Sóng ngắn
D. Sóng cực ngắn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Mạch dao động điện từ gồm
cuộn cảm và tụ điện.
cuộn cảm và điện trở.
tụ điện và điện trở.
cuộn cảm, tụ điện và điện trở.
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
52 questions
Khánh

Quiz
•
12th Grade
46 questions
ÔN THI HỌC KỲ I KHỐI 12

Quiz
•
12th Grade
50 questions
DAO ĐỘNG TẮT DẦN-DAO ĐỘNG CƯỠNG BỨC

Quiz
•
12th Grade
46 questions
VL10 - Ôn tập giữa kì 1

Quiz
•
11th Grade
50 questions
VẬT LÝ Đ1234

Quiz
•
11th Grade
51 questions
TRẮC NGHIỆM 1 LỰA CHỌN

Quiz
•
11th Grade
46 questions
TỔNG HỢP CÁC CÂU LÍ THUYẾT 12 THƯỜNG GẶP

Quiz
•
12th Grade
49 questions
Lý 12 - 50 câu tiếp

Quiz
•
12th Grade
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade