unit 12- lớp 9

unit 12- lớp 9

9th Grade

48 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

unit 1: Local  Environment

unit 1: Local Environment

9th Grade

45 Qs

Daily Test 2 - SIMPLE PAST TENSE

Daily Test 2 - SIMPLE PAST TENSE

9th Grade

50 Qs

Sử HKII 50-100

Sử HKII 50-100

9th - 12th Grade

49 Qs

QuizizzTA

QuizizzTA

9th Grade - University

50 Qs

SPELLING BEE YEAR 2

SPELLING BEE YEAR 2

2nd Grade - University

50 Qs

Junie 9 Practice Test

Junie 9 Practice Test

9th Grade

45 Qs

Unit 1 (Từ Vựng) : Khoảng Cách Giữa Các Thế Hệ

Unit 1 (Từ Vựng) : Khoảng Cách Giữa Các Thế Hệ

KG - Professional Development

47 Qs

unit 12- lớp 9

unit 12- lớp 9

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Phạm Thùy

Used 11+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

48 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

vocational /vəʊˈkeɪʃənl

(adj): thuộc về nghề nghiệp
: giọng điệu
(v.p): bài trí món ăn
:độ cao so với mực nước biển

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

biologist /baɪˈɒlədʒɪst

(n): nhà sinh vật học
: người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
(n.p): đồ ăn tươi sống
: phi hành gia

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Media Image

certificate /səˈtɪfɪkət

(n): giấy chứng nhận
tiếng địa phương
(n): thành phần
: thiên văn học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

3 mins • 1 pt

planner /ˈplænə(r)

(n): người lập kế hoạch
chiếm ưu thế
(adv): một cách đặc trưng
: buộc, gài

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

nine-to-five job /naɪn tuː faɪv ʤɒb

(n.phr): công việc giờ hành chính
việc thành lập, thiết lập
(n): dưa hành muối
: sao chổi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

physicist /ˈfɪzɪsɪst

(n): nhà vật lý học
yếu tố
(n.p): thói quen ăn uống
: chòm sao

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

pharmacist /ˈfɑːməsɪst

(n): dược sỹ
: cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
(n): khẩu phần
: dốc xuống

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?