Chinese Test 1

Chinese Test 1

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

用言の活用1

用言の活用1

1st Grade

10 Qs

BC THN 1 (SK)

BC THN 1 (SK)

1st Grade

8 Qs

國文題目

國文題目

1st Grade

10 Qs

P6 Unit 4b

P6 Unit 4b

KG - 12th Grade

10 Qs

落叶阅读

落叶阅读

1st - 2nd Grade

14 Qs

一年级华文单元七

一年级华文单元七

1st - 10th Grade

8 Qs

Семестр-2,рейтинг-1

Семестр-2,рейтинг-1

1st - 6th Grade

15 Qs

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

第12课《走入传统马来屋》理解与深究

1st - 12th Grade

10 Qs

Chinese Test 1

Chinese Test 1

Assessment

Quiz

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thị Ngô

Used 39+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các số dưới đây theo thứ tự tăng dần: 1(一), 17(十七), 25 (二十五), 98(九十八), 100(一百)

十七,二十五,九十八,一百, 一

一,一百,十七,二十五,九十八

一,十七,二十五,九十八,一百

一,十七,九十八,一百,二十五

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chuyển khoản

现金 /xiànjīn/

汇款 /huìkuǎn/

刷卡 /shuākǎ/

扫码 /sǎo mǎ/

Answer explanation

转账 /Zhuǎnzhàng/ = 汇款 : /huìkuǎn/ Chuyển khoản. Người Trung Quốc sẽ dùng từ 转账 nhiều hơn

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

我..............有四口人。/Wǒ.............. yǒu sì kǒu rén/

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

Dịch câu sau: 我有很多兴趣爱好,比如:唱歌、跳舞、看书,。。。/Wǒ yǒu hěnduō xìngqù àihào, bǐrú: Chànggē, tiàowǔ, kànshū,.../

Tôi có nhiều sở thích, chẳng hạn như: ca hát, nhảy múa, đọc sách,. . .

Tôi có nhiều sở thích, chẳng hạn như: ca hát, nghe nhạc, đọc sách,. . .

Tôi có nhiều sở thích, chẳng hạn như: ca hát, nghe nhạc, bơi lội,. . .

Tôi có nhiều sở thích, chẳng hạn như: đi du lịch, nghe nhạc, bơi lội,. . .

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sắp xếp lại câu sau: 请问,称呼,怎么?Xin cho hỏi, phải xưng hô như thế nào?

怎么称呼请问?

请问,称呼怎么?

请问,怎么称呼?

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Tiếng Trung có bao nhiêu vận mẫu (nguyên âm) đơn?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm pinyin của từ 家庭【GIA ĐÌNH】

/jiāthíng/

/jiātīng/

/jiātíng/

/jiātǐng/

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?