Từ vựng Minna bài 47

Từ vựng Minna bài 47

University

36 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

jft 6

jft 6

University

35 Qs

JLPT N5 Simulation Test

JLPT N5 Simulation Test

University

40 Qs

JLPT N5 Placement Test N5 文字・語彙

JLPT N5 Placement Test N5 文字・語彙

University

40 Qs

PERBAIKAN NILAI 日本語の試験- AGUNG,MIA,WITA

PERBAIKAN NILAI 日本語の試験- AGUNG,MIA,WITA

10th Grade - University

40 Qs

kotoba jft

kotoba jft

University

32 Qs

jft 2

jft 2

University

36 Qs

Lession 5 review

Lession 5 review

University

38 Qs

初級1第13課 復習(JF)

初級1第13課 復習(JF)

University

31 Qs

Từ vựng Minna bài 47

Từ vựng Minna bài 47

Assessment

Quiz

World Languages

University

Easy

Created by

Lê Nguyễn Khánh Linh

Used 9+ times

FREE Resource

36 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Thổi (gió~)

(かぜが~)ふきますふきます

(かぜが~)ふります

(かぜが~)すみます

(かぜが~)すります

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

(ごみが~)もえます

lửa (rác ~)

vứt (rác ~)

cháy (rác ~)

hót (rác ~)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Qua đời (từ nói tránh của しにます)

しちます

なくないます

しにます

なくなります

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

(ひとが~)あつまります

tập sự (người ~)

tập trung (người ~)

tập làm (người ~)

tập nhảy (người ~)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Chia tay (người ~)

(人が~)わかみます

(人が~)わかります

(人が~)わかれます

(人が~)わかせます

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

(おと・こえが~)します

có (tiếng/âm thanh)

không có (tiếng/âm thanh)

giảm (tiếng/âm thanh)

tăng (tiếng/âm thanh)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Có (vị)

(あじが~)しにます

(あじが~)しめます

(あじが~)しります

(あじが~)します

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?