
4444
Authored by ngọc hồng
World Languages
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
17 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
她
tā:cô ấy; chị ấy; bà ấy
tā:anh ấy; hắn; người ấy
nǎ:nào
ne:thì sao
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
他
tā:cô ấy; chị ấy; bà ấy
tā:anh ấy; hắn; người ấy
nǎ:nào
ne:thì sao
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
哪
tā:cô ấy; chị ấy; bà ấy
tā:anh ấy; hắn; người ấy
nǎ:nào
ne:thì sao
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
呢
tā:cô ấy; chị ấy; bà ấy
tā:anh ấy; hắn; người ấy
nǎ:nào
ne:thì sao
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
同学
tóngxué:bạn cùng lớp
péngyou:
bạn bè; bạn; bằng hữu
Hànyǔ:
Hán ngữ; tiếng Hán; tiếng Hoa
zhōngguó: Trung Quốc
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
朋友
tóngxué:bạn cùng lớp
péngyou:
bạn bè; bạn; bằng hữu
Hànyǔ:
Hán ngữ; tiếng Hán; tiếng Hoa
zhōngguó: Trung Quốc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
汉语
tóngxué:bạn cùng lớp
péngyou:
bạn bè; bạn; bằng hữu
Hànyǔ:
Hán ngữ; tiếng Hán; tiếng Hoa
zhōngguó: Trung Quốc
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?