
日本語 3
Authored by Vũ Mai
English
University
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
株式会社 (châu thức hội xã)
かぶしきがいしゃ
công ty cổ phần
かぶしきかいしゃ
công ty cổ phần
かぶきがいしゃ
công ty cổ phần
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
営業部 ( doanh nghiệp bộ)
えいぎょうぶ
phòng kinh doanh
えいぎょうぶう
phòng kinh doanh
えいきょうぶ
phòng kinh doanh
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
御中 (ngự trung)
おんちゅう
kính gửi
おんちゅ
kính gửi
あんちゅう
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
拝啓 (bái khải)
はいけい
kính gửi
はけい
kính gửi
はいけ
kính gửi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我が社 (ngã xã)
わがしゃ
công ty chúng tôi
わがし
công ty chúng tôi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
過去 (qua khứ)
かこう
quá khứ
かこ
quá khứ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
検討 (kiểm thảo)
けんとう
xem xét, bàn luận
けんと
xem xét, bàn luận
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?