[Tiếng Nhật] Ôn tập bài 1

[Tiếng Nhật] Ôn tập bài 1

Professional Development

23 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Test Pola Kalimat Minna Bab 6

Test Pola Kalimat Minna Bab 6

Professional Development

20 Qs

Test Kosakata Minna Bab 8

Test Kosakata Minna Bab 8

Professional Development

20 Qs

IRODORI PINK

IRODORI PINK

Professional Development

22 Qs

Test Pola Kalimat Minna Bab 5

Test Pola Kalimat Minna Bab 5

Professional Development

20 Qs

Partikel

Partikel

Professional Development

20 Qs

Test Pola Kalimat Minna Bab 15

Test Pola Kalimat Minna Bab 15

Professional Development

20 Qs

BCM Prometric  Quiz Set 1 by: Morin Sensei

BCM Prometric Quiz Set 1 by: Morin Sensei

Professional Development

20 Qs

Test Pola Kalimat Minna Bab 24

Test Pola Kalimat Minna Bab 24

Professional Development

20 Qs

[Tiếng Nhật] Ôn tập bài 1

[Tiếng Nhật] Ôn tập bài 1

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Medium

Created by

日本語 Kawasaki

Used 5+ times

FREE Resource

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Những từ vựng nào có thể điền vào chỗ trống sau:

わたし は 。。。。 です。

ホアン

じっしゅうせい

19さい

ベトナム

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Những từ vựng nào có thể điền vào chỗ trống sau:

あのひと は 。。。。 です。

ホアンさん

きょうし

ブラジルじん

ふじだいがく

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Những từ vựng nào có thể điền vào chỗ trống sau:

やまださん は 。。。。 ですか。

ぎんこういん

なんさい

ブラジル

びょういん

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Ghép các cặp sau cho đúng với cách dùng của trợ từ trong ngữ pháp bài 1

~ も ~

cũng là

~ だれ(どなた)

là, thì

~ なんさい (おいくつ)

của, thuộc về

N1 の N2

bao nhiêu tuổi

~ は ~

là ai, là vị nào

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Ghép các cặp sau cho đúng với cách dùng của trợ từ trong ngữ pháp bài 1

がくせい

học sinh

かいしゃいん

thực tập sinh

エンジニア

nhà nghiên cứu

じっしゅうせい

nhân viên công ty

けんきゅうしゃ

kỹ sư

6.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

Điền vào chỗ trống :

クインさん は ​ (a)    から きました。

ランソン
ベトナムじん
がくせい

7.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

Điền vào chỗ trống :

クインさん は ​ (a)    ​ なんさい ですか。

ことし
がくせい
BN79

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?