
ÔN TẬP từ vựng BÀI 11 - ONLINE
Authored by Văn Việt Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Quả nho
감
Quả dưa hấu
포도
Quả quýt
귤
Quả táo
사과
Quả hồng
수박
2.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Nước ép dâu tây
수박 주스
Nước ép lê
배 주스
Nước ép dưa hấu
오렌지 주스
Nước ép cam
바나나 부스
Nước ép chuối
딸기 주스
3.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Nước
물
Bánh kẹo
초콜릿
Sô cô la
아이스크림
Bánh mì
과자
Kem
빵
4.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Thẻ tín dụng
동전
Đắt
비싸다
Tiền xu
싸다
Rẻ
신용카드
Tiền giấy
지폐
5.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Hoàn trả hàng, hoàn tiền
교환하다
Đặt vào
넣다
Đặt lên
낳다
Đổi hàng
환불하다
Sinh, đẻ
놓다
6.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Giầy cao gót, giầy da
구두
Khăn quàng cổ
목도리
Kính cận
운동화
Giầy thể thao
치마
Váy ngắn
안경
7.
MATCH QUESTION
1 min • 3 pts
Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt
Áo khoác
양말
Áo phông
잠바
Tất
셔츠
Quần ngắn
반바지
Áo sơ mi
티셔츠
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?