Search Header Logo

ÔN TẬP từ vựng BÀI 16-19

Authored by Văn Việt Nguyễn

World Languages

Professional Development

Used 3+ times

ÔN TẬP từ vựng BÀI 16-19
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

20 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Địa điểm du lịch

운동

Thể thao

전화

Giao thông

여행지

Sở thích

취미

Điện thoại

교통

2.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Đọc sách

사진을 찍다

Đi du lịch

등산을 가다

Chụp ảnh

독서하다

Câu cá

낚시하다

Leo núi

여행을 가다

3.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Học tiếng nước ngoài

기타를 치다

Xem buổi hoà nhạc

음악을 듣다

Nghe nhạc

외국어를 배우다

Chơi đàn guitar

콘서트를 보다

Xem trận thi đấu thể thao

운동 경기를 보다

4.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Chơi piano

피아노를 치다

Nhảy múa

축구를 하다

Chơi bóng đá

농구를 하다

Chơi bóng rổ

춤을 추다

Chơi bóng chày

야구를 하다

5.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Bơi

수영을 하다

Chơi tennis

테니스를 치다

Đánh bóng chuyền

당구를 하다

Chơi cầu lông

배드민턴을 치다

Đánh bida

배구를 하다

6.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Trượt tuyết

자전거를 타다

Chơi golf

골프를 치다

Trượt băng

볼링을 치다

Chơi bowling

스키를 타다

Lái xe đạp

스케이트를 타다

7.

MATCH QUESTION

1 min • 5 pts

Nối nghĩa tiếng Hàn và tiếng Việt:

Hạng động

동굴

Lái xe ô tô

오토바이를 타다

Núi

폭포

Lái xe máy

산

Thác nước

자동차를 타다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?