Search Header Logo

TN2 Unit 1 Vocabulary Review

Authored by Duy Tran

English

University

Used 4+ times

TN2 Unit 1 Vocabulary Review
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

55 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

business card

n. danh thiếp
adj. địa phương
noun.
(v) giao tiếp; truyền đạt, nối, thông với cái gì

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Exchange

(v,n) trao đổi; sự trao đổi
v. hiểu sai = misunderstand
a. phi lời nói
Ngón áp út (Ngón đeo nhẫn)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

greet

(adj) khủng khiếp, ghê sợ
một cái bắt tay nhẹ
v. chào hỏi
v. đi tour, đi tham quan

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

formal

(v,n) trao đổi; sự trao đổi

chính trị

adj. thích hợp, phù hợp

adj. trang trọng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

trang trọng; theo nghi thức

đi lên đỉnh của (v)
trang trọng; theo nghi thức
n. Cử chỉ của tay
cúi chào (v)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

informal

adj. địa phương
adj. không trang trọng, thân mật
hồi hộp
n. tuổi tác

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

polite

n. tiền trả lại

v. chào hỏi

lịch sự, lịch thiệp

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?