Search Header Logo

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 8

Authored by Anonymous Anonymous

World Languages

Professional Development

Used 17+ times

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

しずか

nổi tiếng

きれい

đẹp trai

にぎやか

náo nhiệt

ゆうめい

yên tĩnh

ハンサム

xinh gái

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

あつい

lạnh (thời tiết)

ちいさい

nhỏ

さむい

to

おおきい

nóng

つめたい

lạnh (đồ uống)

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

いそがしい

tiện lợi

べんり

bận rộn

ひま

thân thiện

しんせつ

khỏe mạnh

げんき

rảnh rỗi

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

おもしろい

tốt

ふるい

あたらしい

xấu

いい

mới

わるい

thú vị

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

やさしい

khó (vấn đề)

きびしい

khó (tính cách)

おいしい

ngon

むずかしい

dễ, hiền lành

まずい

dở (đồ ăn)

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

あおい

xanh lá cây

くろい

màu đen

あかい

màu trắng

みどり

xanh nước biển

しろい

màu đỏ

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ tưng ứng

りょう

hoa anh đào

やま

núi

さくら

thành phố

まち

ký túc

たべもの

đồ ăn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?