Search Header Logo

IELTS- Speaking Part 1- TEACHER

Authored by Bùi Đoàn Quang Tân

English

Professional Development

Used 1+ times

IELTS- Speaking Part 1- TEACHER
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

7 questions

Show all answers

1.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

1.   Do you like any teacher of yours?

(chia sẻ lý do tại sao bạn thích một giáo viên cụ thể, tập trung vào phong cách giảng dạy, tính cách của họ, hoặc bất kỳ kinh nghiệm đáng nhớ nào bạn đã trải qua với họ.)

-         impressed by somebody/ something (adj): bị ấn tượng bởi

-         supportive (adj): nhiệt tình giúp đỡ

2 min video

2.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

1.   Do you keep in touch with your teachers?

(chia sẻ mức độ liên lạc của bạn với các giáo viên cũ, cách thức bạn giữ liên lạc và lý do bạn có mối quan hệ với họ)

-         lose contact with somebody ~ lose touch with somebody (verb phrase): mất liên lạc

-         keep in touch with somebody (verb phrase): giữ liên lạc

-         turn to somebody for advice on something (verb phrase): tìm đến ai để xin lời khuyên

2 min video

3.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

3. Do you want to be a teacher?

(chia sẻ quan điểm của bạn về việc trở thành một giáo viên, đồng thời đề cập đến những lý do và những đặc điểm của công việc mà bạn quan tâm)

-         tough (adj): khó

-         demanding (adj): khó, đòi hỏi cao

2 min video

4.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

4. Do you think teachers should be strict?

(chia sẻ quan điểm của bạn về việc giáo viên có nên nghiêm khắc hay không, đồng thời đề cập đến những lý do và tác động của sự nghiêm khắc lên học sinh.)

-         stay focused (verb phrase): giữ tập trung

-         follow the rules (verb phrase): tuân thủ các luật lệ

2 min video

5.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

5. What was your favourite primary school teacher?

(hãy nhớ lại giáo viên yêu thích của bạn từ thời tiểu học và chia sẻ về những đặc điểm, kỹ năng giảng dạy hoặc những kinh nghiệm đáng nhớ mà bạn đã trải qua với họ.)

-         understanding (adj): đồng cảm, thấu hiểu

- have a good sense of humour (verb phrase): vui tính, hài hước

2 min video

6.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

6. Have you ever had bad teachers before?

(hãy chia sẻ kinh nghiệm của bạn với những giáo viên mà bạn cho là không tốt và nêu ra những điểm yếu hoặc hành vi của họ mà bạn cho là không phù hợp.)

-         vividly remember (verb phrase): nhớ như in

-         stiff (adj): lạnh lùng, nghiêm khắc

-         monotonous (adj): nhàm chán

2 min video

7.

VIDEO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

7    Did you pretend to be a teacher in childhood?

(chia sẻ kỷ niệm từ thời thơ ấu của bạn liên quan đến việc giả làm giáo viên và cảm xúc của bạn về điều đó.)

-         have a particular liking for something (verb phrase): đặc biệt thích cái gì

-         such like (noun): những thứ tương tự thế

2 min video

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?