Search Header Logo

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 10

Authored by 日本語 Kawasaki

World Languages

Professional Development

Used 7+ times

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

います

có, ở (người, con vật)

いろいろ

có, ở (đồ vật)

おとこ の ひと

đàn ông

おんな の ひと

nhiều, đa dạng

あります

phụ nữ

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

ねこ

chó

ぱんだ

bé gái

おとこ の こ

bé trai

いぬ

mèo

おんな の こ

gấu trúc

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

ぞう

pin

voi

はこ

đồ vật

もの

hộp

でんち

cây, gỗ

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

れいぞうこ

giường

テーブル

tủ lạnh

たな

công tắc

ベッド

giá sách

スイッチ

bàn

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

ビル

cửa đi

ドア

hộp thư

コンビニ

cửa hàng tiện lợi

まど

cửa sổ

ポスト

tòa nhà

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Sắp xếp các cặp từ vựng sau đây

のりば

công viên

けん

quán giải khát

~や

cửa hàng, hiệu

こうえん

tỉnh

きっさてん

điểm đón taxi, tàu

7.

LABELLING QUESTION

1 min • 1 pt

d
e
f
g
c
b
a
なか
そと
うしろ
した
うえ
まえ
となり

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?