
luyện tập bài 11, 12
Authored by Nihongo vjis
World Languages
1st - 5th Grade
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chữ Hán tự “川” trong tiếng Việt có nghĩa là ?
A. Biển
B. Sông
C. Núi
D. Đất
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chữ Hán tự “木” trong tiếng Việt có nghĩa là ?
A. Cây
B. Hoa
C. Lá
D. Cành
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Chữ Hán tự “月” trong tiếng Việt có nghĩa là ?
A. Mặt trời
B. Cây
C. Mặt trăng
D. Người
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
“Con thỏ”trong tiếng Nhật là:
A. うさぎ
B. ねこ
C. いぬ
D. ぶた
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
“かんごし”trong tiếng Việt là:
A. Giáo viên
B. Y tá
C. Bác sĩ
D. Bệnh nhân
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
“キャベツ”trong tiếng Việt là:
A. Cà rốt
B. Hành tây
C. Bắp cải
D. Cà chua
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
“これ”trong tiếng Việt là:
A. Cái đó
B. Cái gì
C. Nơi này
D. Đây, này
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?