Search Header Logo

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 16

Authored by 日本語 Kawasaki

World Languages

Professional Development

Used 25+ times

[Tiếng Nhật] Từ vựng bài 16
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

8 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

シャワーをあびます

chuyển

のります

lên

のりかえます

xuống

おります

tắm vòi hoa sen

おふろに はいります

tắm bồn

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

やめます

ra, tốt nghiệp

だします

lấy ra

でます

bỏ, thôi

いれます

vào, nhập học

はいります

cho vào

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

わかい

ngắn

あかるい

tối

ながい

trẻ

みじかい

dài

くらい

sáng

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

せがたかい

thông minh

ふけます

người thấp

せがひくい

đần độn

あたまがにぶい

người cao

あたまがいい

già

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

みみ

tai

かお

mắt

かみのけ

mặt

あたま

đầu

tóc

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

おなか

mũi

tay

はな

bụng

あし

chân

răng

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

sắp xếp các cặp câu sau

サービス

chạy bộ

じんじゃ

xanh lá cây

みどり

đền thờ

おてら

dịch vụ

ジョギング

chùa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?