vocabulary match ielts TW1

vocabulary match ielts TW1

University

13 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

U7 - L3 (EXPRESS)

U7 - L3 (EXPRESS)

University

12 Qs

ENM301 - U3 Change - Vocabulary

ENM301 - U3 Change - Vocabulary

University

11 Qs

C1 Concession clauses

C1 Concession clauses

University

10 Qs

Global Trade Networks

Global Trade Networks

University

16 Qs

Quiz: Product and Service

Quiz: Product and Service

University

13 Qs

B2-02 UNIT 3 REVIEW

B2-02 UNIT 3 REVIEW

University

8 Qs

ROOT: STRU/ STRUCT

ROOT: STRU/ STRUCT

5th Grade - University

9 Qs

Understanding Natural Disasters Quiz

Understanding Natural Disasters Quiz

5th Grade - University

12 Qs

vocabulary match ielts TW1

vocabulary match ielts TW1

Assessment

Quiz

English

University

Easy

Created by

Hoa Yen Do Thi

Used 2+ times

FREE Resource

13 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

sự xây dựng

build

sự mở cửa

construct

sự xây dựng

open

sự phá huỷ

demolish

sự phá bỏ

knock down

2.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

sự chuyển đổi

replace

sự mở rộng

expand

sự kéo dài

introduce

sự đưa vào sử dụng

convert

sự thay thế

extend

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

sự chặt bỏ

modernize

sự biến đổi

transform

sự xây dựng

erect

sự hiện đại hoá

industrialize

sự công nghiệp hoá

cut down

4.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

sự đô thị hoá

enlarge

sự chuyển thành khu đi bộ

urbanize

sự biến mất

pedestrianize

sự mở rộng

redevelop

sự phát triển lại

disappear

5.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

chặt cây

chop down (trees)

thêm vào

add

xây dựng

erect

chiếm chỗ

erect

xây dựng

occupy

6.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

không còn nữa

clear (trees)

san bằng

remove

loại bỏ

no longer there

chặt cây

flatten

phá huỷ

pull down

7.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Match the following

chuyển thành

redevelop into

phát triển lại thành

convert into

chuyển thành

turn into

làm thành

relocate

di dời

make into

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?