Search Header Logo

E9 - Unit 12 - Vocabulary

Authored by Trang Dinh

English

KG

Used 1+ times

E9 - Unit 12 - Vocabulary
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

academic (adj)

học thuật, thuộc nhà trường
học hoặc làm việc muộn
canh tác
đăng kí học
liên tục

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

alternatively (adv)

lựa chọn khác
sự nghiệp
dịch vụ chăm sóc khách hàng
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
nghề

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

applied (adj)

ứng tuyển

con đường sự nghiệp

sơ yếu lí lịch

người phân phòng

cân nhắc kĩ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

approach (n)

phương pháp, cách tiếp cận
đầu bếp
(làm việc) theo giờ linh hoạt
kiếm bộn tiền
thành phần

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

behind the scenes (idiom)

một cách thầm lặng
chứng chỉ
thiết kế thời trang
giờ hành chính
liên tục

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

burn the midnight oil (idiom)

học thuật, thuộc nhà trường
học hoặc làm việc muộn
canh tác
đăng kí học
cân nhắc kĩ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

career (n)

lựa chọn khác
sự nghiệp
dịch vụ chăm sóc khách hàng
nghề dọn phòng (trong khách sạn)
thành phần

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?