CỤM ĐỘNG TỪ

CỤM ĐỘNG TỪ

9th - 12th Grade

91 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

PREPOSITIONAL PHRASES LEVEL 1

PREPOSITIONAL PHRASES LEVEL 1

10th Grade

87 Qs

ĐỀ ĐẶC BIỆT 8

ĐỀ ĐẶC BIỆT 8

12th Grade

87 Qs

Vocabulary Unit 1 Culture Identity

Vocabulary Unit 1 Culture Identity

12th Grade

96 Qs

phrase verb

phrase verb

9th - 12th Grade

96 Qs

Vocabulary Unit 5 Nature In Danger

Vocabulary Unit 5 Nature In Danger

12th Grade

95 Qs

Unit 6 grade 9 ( No 0)

Unit 6 grade 9 ( No 0)

9th Grade

87 Qs

Vocabs: Film and Music.

Vocabs: Film and Music.

9th Grade

89 Qs

phrasal verbs 16-28

phrasal verbs 16-28

12th Grade

95 Qs

CỤM ĐỘNG TỪ

CỤM ĐỘNG TỪ

Assessment

Quiz

English

9th - 12th Grade

Medium

Created by

Linh Linh

Used 3+ times

FREE Resource

91 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Act out
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
Đóng vai, đóng kịch
Đột nhập vào
Nổ ra

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Account for
Hỏi thăm
Xin cái gì
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
Hỏi thăm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Ask for st
Hỏi thăm
Xin cái gì
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
Hỏi thăm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Ask after
Hỏi thăm
Đóng vai, đóng kịch
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
Hỏi thăm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Ask sb out
Hỏi thăm
Đóng vai, đóng kịch
Chiếm bao nhiêu %, giải thích
Mời ai đó đi ăn/ đi xem phim để hẹn hò

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Break down
Đột nhập vào
Nuôi nấng ai
Chia nhỏ ra, hỏng hóc, ngất xỉu
Chia tay

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Break into
Đột nhập vào
Nuôi nấng ai
Nổ ra
Chia tay

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?