
HSK5 B1
Authored by Nguyet Đỗ
World Languages
Professional Development
Used 7+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
恩爱
chi tiết
lọt vào vòng trong
ân ái
Khả năng, có thể, tính khả thi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
抱怨
oán hận; oán giận
liệt, bại liệt
điện đài vô tuyến, đài phát thanh
cãi nhau; cãi lộn; huyên náo; ẩu đả
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
暗暗
giấu
lần lượt; luân phiên; thay phiên
vai; bả vai; bờ vai
thầm; ngầm; ngấm ngầm; lén lút
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
手指
bàn tay
ngón tay
đốt tay
móng tay
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
递
duỗi; với, dang
đột nhiên; bất thình lình; bất ngờ; đột ngột
đưa; đệ trình/ lần lượt; theo thứ tự
đợi; chờ; chờ đợi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nửa đêm
半夜
蚊子
叙述
肩膀
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
脖子
bả vai
chân
cái cổ
gò má
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?