Search Header Logo

chọn nghĩa của từ H6 SBT B7-8

Authored by Ngân Hồ Ngọc Kim

World Languages

Professional Development

chọn nghĩa của từ H6 SBT B7-8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa của "吸取"

thu lượm

nhặt được

thu hoạch

hái được

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa của "拼搏"

lười biếng

nổ lực hết sức

có chơi có chịu

cần cù, siêng năng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa của "医疗"

mắc bệnh

nhập viện

điều trị

tử vong

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa của "保障"

bảo toàn

bảo kê

bảo an

bảo đảm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng "怨气"

căm ghét

căm phẫn

căm thù

căm giận

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng "缺陷"

đầy đủ

thiểu số

khuyết điểm

hoàn hảo

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng "纠正"

ân hận

sửa sai

sửa đổi

sửa sang

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?