chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14

chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14

Professional Development

39 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Từ vựng từ 21-25

Từ vựng từ 21-25

Professional Development

42 Qs

QUIZ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SC1 B123

QUIZ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SC1 B123

Professional Development

36 Qs

Ôn tập văn học

Ôn tập văn học

Professional Development

35 Qs

HSK4 (14)

HSK4 (14)

Professional Development

40 Qs

SHIDAI B01

SHIDAI B01

Professional Development

40 Qs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Professional Development

34 Qs

Dấu câu

Dấu câu

Professional Development

35 Qs

GOOD DAY

GOOD DAY

Professional Development

38 Qs

chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14

chọn nghĩa của từ H6 SBT B13-14

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Hard

Created by

Ngân Hồ Ngọc Kim

FREE Resource

39 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "珍奇"

quý hiếm

hiếm muộn

quý giá

hiếm thấy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "腌制"

xác ướp

tẩm ướp

tẩm bổ

ướp rượu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "壁画"

tai họa

họa sĩ

họa mi

bích họa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "辞掉"

sa sút

sa thải

sa cơ

sa đọa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "奖励"

khuyến khích

khuyến cáo

khuyến học

khuyến công

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn đúng nghĩa của "栖息"

chậm rãi

dừng lại

từ từ

tĩnh lặng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

chọn nghĩa đúng của "越冬"

cuối đông

đầu đông

qua đông

giữa đông

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?