
bài 32
Authored by Thảo Nguyễn
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
59 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
うんどうします
thổi [gió ~]
vận động, tập thể thao
thành công
sức khỏe, khỏe mạnh, an khang
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
せいこうします
khỏi [bệnh]
thành công
vận động, tập thể thao
tình yêu
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
[しけんに~]しっぱいします
đã được sửa [chỗ hỏng ~]
thất bại, trượt [thi~]
thành công
tiếp tục, tiếp diễn [sốt]
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
[しけんに~]ごうかくします
tiếp tục, tiếp diễn [sốt]
đỗ [thi~]
thất bại, trượt [thi~]
vận động, tập thể thao
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
もどります
bị [cảm]
quay lại, trở lại
đỗ [thi~]
thành công
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
[あめが~] やみます
làm lạnh
tạnh, ngừng [mưa ~]
quay lại, trở lại
thất bại, trượt [thi~]
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
はれます
lo lắng
nắng, quang đãng
tạnh, ngừng [mưa ~]
đỗ [thi~]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?