
한국 기본
Authored by An Thúy
World Languages
University
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
세종대왕은 몇 번째 왕입니까?
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
세종대왕은 태종의 몇 번째 아들?
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
세종대왕의 발명
(a)
Answer explanation
Hangul, Đồng hồ đo mưa, Hỗn thiên thừa kế (xem thiên văn), đồng hồ mặt trời, đồng hồ nước
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
(a)
Answer explanation
주척: Thước đo lượng mưa
측우기: ống đồng (3 đốt có thể tháo rời, tùy theo lượng mưa mà sử dụng bao nhiêu đốt)
측우대: bệ đặt máy
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
(a)
Answer explanation
Hỗn thiên thừa kế_Dự báo thời tiết và các hiện tượng thiên văn
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
(a)
Answer explanation
Xem giờ
Chỉ xem được ban ngày
Đơn vị: Con giáp (십이지)
Phải dặt mũi kim theo hướng Bắc
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
(a)
Answer explanation
Đồng hồ đo thời gian bằng cách cho nước nhỏ xuống với một tốc độ nhất định
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?