Toeic vocabulary 05

Toeic vocabulary 05

6th - 8th Grade

50 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

6th grade Remedial Test

6th grade Remedial Test

6th Grade

50 Qs

MCAP Review and Tips '23-24

MCAP Review and Tips '23-24

7th Grade

47 Qs

TỪ VỰNG UNIT 7 SAVING ENERGY -Recipes and Eating Habits

TỪ VỰNG UNIT 7 SAVING ENERGY -Recipes and Eating Habits

KG - 12th Grade

50 Qs

PERSONAL IDENTITY. PROFESSION AND HOBBY

PERSONAL IDENTITY. PROFESSION AND HOBBY

7th Grade

50 Qs

SM 5 Grammar Review U1-5

SM 5 Grammar Review U1-5

6th Grade

45 Qs

Unit 4 Grade 6 ( No6) Vocab

Unit 4 Grade 6 ( No6) Vocab

6th Grade

48 Qs

Third Trimester English Evaluation Level B Keystone

Third Trimester English Evaluation Level B Keystone

8th Grade

45 Qs

NEW WORDS

NEW WORDS

KG - 12th Grade

50 Qs

Toeic vocabulary 05

Toeic vocabulary 05

Assessment

Quiz

English

6th - 8th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Esta Edu

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

finance (n, v): /ˈfaɪ.næns/

tài chính; hỗ trợ tài chính
chất đốt, nhiên liệu
thích đáng, thích hợp; xác đáng
lên lịch, sắp xếp lịch

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

appreciation (n): /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

sự đánh giá cao, sự cảm kích
tham dự
sức mạnh, quyền lực
sự tăng trưởng, mức độ tăng trưởng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

argue (v): /ˈɑːrɡ.juː/

tranh cãi, tranh luận
tính sẵn có
ngay thẳng, bộc trực
gây tai hại, có hại

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

satisfactory (adj): /,sætis’fæktəri/

vừa lòng, vừa ý; thoả mãn (tuy không xuất sắc lắm)
vài, riêng, cá nhân; khác nhau
sự đền bù, vật bồi thường
sự xác nhận, chứng thực

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

function (v, n): /ˈfʌŋk.ʃən/

hoạt động; chức năng
sở chỉ huy, bộ chỉ huy
cứu ai đó khỏi nguy hiểm
ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

affect (v): /əˈfekt/

ảnh hưởng, tác động
phân tích
cuộc thăm dò, thám hiểm
làm đầy, nhồi nhét

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

strategic (adj): /strəˈtiː.dʒɪk/

mang tính chiến lược
người trợ giúp
đám đông, đống; xúm lại, tụ tập
rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?