Search Header Logo

Toeic vocabulary 05

Authored by Esta Edu

English

6th - 8th Grade

Toeic vocabulary 05
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

finance (n, v): /ˈfaɪ.næns/

tài chính; hỗ trợ tài chính
chất đốt, nhiên liệu
thích đáng, thích hợp; xác đáng
lên lịch, sắp xếp lịch

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

appreciation (n): /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

sự đánh giá cao, sự cảm kích
tham dự
sức mạnh, quyền lực
sự tăng trưởng, mức độ tăng trưởng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

argue (v): /ˈɑːrɡ.juː/

tranh cãi, tranh luận
tính sẵn có
ngay thẳng, bộc trực
gây tai hại, có hại

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

satisfactory (adj): /,sætis’fæktəri/

vừa lòng, vừa ý; thoả mãn (tuy không xuất sắc lắm)
vài, riêng, cá nhân; khác nhau
sự đền bù, vật bồi thường
sự xác nhận, chứng thực

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

function (v, n): /ˈfʌŋk.ʃən/

hoạt động; chức năng
sở chỉ huy, bộ chỉ huy
cứu ai đó khỏi nguy hiểm
ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

affect (v): /əˈfekt/

ảnh hưởng, tác động
phân tích
cuộc thăm dò, thám hiểm
làm đầy, nhồi nhét

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

strategic (adj): /strəˈtiː.dʒɪk/

mang tính chiến lược
người trợ giúp
đám đông, đống; xúm lại, tụ tập
rõ ràng, dứt khoát, chắc chắn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?