Search Header Logo

Toeic vocabulary 11

Authored by Esta Edu

English

6th - 8th Grade

Used 2+ times

Toeic vocabulary 11
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

50 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

walkway (n): /ˈwɑː.kweɪ/

lối đi
viết, sáng tác
chậm hiểu, đần độn
vây quanh, rào quanh, gửi kèm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

fault (n): /fɑːlt/

lỗi, sai lầm
gấp, vén; nếp gấp
bất chấp, không đếm xỉa tới, không chú ý tới
sửa chữa, sửa đổi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

conclusion (n): /kənˈkluː.ʒən/

kết luận
thuyết phục
vật nuôi, thú nuôi
sự bốc thuốc, sự cho thuốc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

coworker (n): /ˌkoʊˈwɝː.kɚ/

đồng nghiệp
món nợ; ghi nợ
ao hồ
thông tri, yết thị, thông báo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

concede (v): /kənˈsiːd/

thừa nhận
sự điều khiển, cầm lái; điều khiển, chỉ huy, kiểm soát
hạn chế, có giới hạn
tiếp thị

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

bulletin (n): /ˈbʊl.ə.t̬ɪn/

bảng thông báo, tập san
giấy chứng nhận
bơm phồng, thổi phồng
sự phát minh, sáng kiến, sáng chế

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

forward (adv): /ˈfɔːr.wɚd/

về phía trước, tiến lên
thuận tiện, sẵn tiện
miêu tả, biểu hiện
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?