Bài 47

Bài 47

University

31 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

~Ni naritai desu, ~ ga tokui desu

~Ni naritai desu, ~ ga tokui desu

1st Grade - University

35 Qs

Kanji L25

Kanji L25

University

26 Qs

Minna no Nihongo Kosakata Bab 3

Minna no Nihongo Kosakata Bab 3

University

30 Qs

Từ vựng Mimikara N3 153 ~ 177

Từ vựng Mimikara N3 153 ~ 177

10th Grade - Professional Development

27 Qs

Minna no Nihongo Kosakata bab 4

Minna no Nihongo Kosakata bab 4

University

30 Qs

KOTOBA BAB 11

KOTOBA BAB 11

University

30 Qs

N3.自動詞

N3.自動詞

KG - Professional Development

35 Qs

[Pemula] Kuis Bab 4

[Pemula] Kuis Bab 4

University

29 Qs

Bài 47

Bài 47

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Thi Thi

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

吹きます

ふきます

[かぜが~]

thổi [gió ~]

もえます

[ごみが~]

cháy [rác ~]

なくなります

qua đời

(từ nói tránh của しにます)

あつまります

[ひとが~]

tập trung [người ~]

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

燃えます

なくなります

qua đời

(từ nói tránh của しにます)

もえます

[ごみが~]

cháy [rác ~]

ふきます

[かぜが~]

thổi [gió ~]

あつまります

[ひとが~]

tập trung [người ~]

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

亡くなります

もえます

[ごみが~]

cháy [rác ~]

あつまります

[ひとが~]

tập trung [người ~]

ふきます

[かぜが~]

thổi [gió ~]

なくなります

qua đời

(từ nói tránh của しにます)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

集まります [人が~]

もえます

[ごみが~]

cháy [rác ~]

なくなります

qua đời

(từ nói tránh của しにます)

あつまります

[ひとが~]

tập trung [người ~]

ふきます

[かぜが~]

thổi [gió ~]

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

します

[味が~]

[音/声は~]

[においが~]

có [vị]

có [tiếng/âm thanh]

có [mùi]

chia tay [người ~]

nghiêm khắc

khủng khiếp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

別れます [人が~]

わかれます

[ひとが~]

chia tay [người ~]

có [vị]

có [tiếng/âm thanh]

có [mùi]

きびしい

nghiêm khắc

ひどい

khủng khiếp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

厳しい

きびしい

nghiêm khắc

ひどい

khủng khiếp

có [vị]

có [tiếng/âm thanh]

có [mùi]

わかれます

[ひとが~]

chia tay [người ~]

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?