
Bài 47
Authored by Thi Thi
World Languages
University
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
31 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
吹きます
ふきます
[かぜが~]
thổi [gió ~]
もえます
[ごみが~]
cháy [rác ~]
なくなります
qua đời
(từ nói tránh của しにます)
あつまります
[ひとが~]
tập trung [người ~]
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
燃えます
なくなります
qua đời
(từ nói tránh của しにます)
もえます
[ごみが~]
cháy [rác ~]
ふきます
[かぜが~]
thổi [gió ~]
あつまります
[ひとが~]
tập trung [người ~]
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
亡くなります
もえます
[ごみが~]
cháy [rác ~]
あつまります
[ひとが~]
tập trung [người ~]
ふきます
[かぜが~]
thổi [gió ~]
なくなります
qua đời
(từ nói tránh của しにます)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
集まります [人が~]
もえます
[ごみが~]
cháy [rác ~]
なくなります
qua đời
(từ nói tránh của しにます)
あつまります
[ひとが~]
tập trung [người ~]
ふきます
[かぜが~]
thổi [gió ~]
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
します
[味が~]
[音/声は~]
[においが~]
có [vị]
có [tiếng/âm thanh]
có [mùi]
chia tay [người ~]
nghiêm khắc
khủng khiếp
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
別れます [人が~]
わかれます
[ひとが~]
chia tay [người ~]
có [vị]
có [tiếng/âm thanh]
có [mùi]
きびしい
nghiêm khắc
ひどい
khủng khiếp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
厳しい
きびしい
nghiêm khắc
ひどい
khủng khiếp
có [vị]
có [tiếng/âm thanh]
có [mùi]
わかれます
[ひとが~]
chia tay [người ~]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?