
Bài 41
Authored by Thi Thi
World Languages
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
56 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
いただきます
dễ thương
nhận (khiêm nhường ngữ của もらいます)
cho (kính ngữ của くれます)
cho (dùng với người kém tuổi hơn, người dưới, động vật, thực vật)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
くださいます
cho (kính ngữ của くれます)
nhận (khiêm nhường ngữ của もらいます)
cho (dùng với người kém tuổi hơn, người dưới, động vật, thực vật)
dễ thương
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
やります
cho (kính ngữ của くれます)
nhận (khiêm nhường ngữ của もらいます)
cho (dùng với người kém tuổi hơn, người dưới, động vật, thực vật)
dễ thương
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
かわいい
dễ thương
nhận (khiêm nhường ngữ của もらいます)
cho (kính ngữ của くれます)
cho (dùng với người kém tuổi hơn, người dưới, động vật, thực vật)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
上げます
めずらしい
hiếm
あげます
tăng
さげます
giảm
しんせつに します
thân thiện, thân thiết
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
下げます
さげます
giảm
あげます
tăng
めずらしい
hiếm
しんせつに します
thân thiện, thân thiết
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
親切に します
めずらしい
hiếm
さげます
giảm
しんせつに します
thân thiện, thân thiết
あげます
tăng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?