Doan02(19-5)

Doan02(19-5)

University

132 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Câu hỏi về Chủ nghĩa duy vật

Câu hỏi về Chủ nghĩa duy vật

University

127 Qs

Investment Fundamentals Practice Set 1

Investment Fundamentals Practice Set 1

University

127 Qs

Bài tập thực hành tiếng Anh – Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm

Bài tập thực hành tiếng Anh – Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm

University

130 Qs

CPQT

CPQT

University

131 Qs

Tiếng anh khoa học môi trường

Tiếng anh khoa học môi trường

University

127 Qs

KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 14

KIỂM TRA TỪ VỰNG BUỔI 14

University

133 Qs

chương 6

chương 6

University

128 Qs

TỪ VỰNG NGÀY 12

TỪ VỰNG NGÀY 12

University

131 Qs

Doan02(19-5)

Doan02(19-5)

Assessment

Quiz

English

University

Practice Problem

Hard

Created by

Hiếu Lê

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

132 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 1: "Involvement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Sự tham gia

Cấp bậc

Sự tìm tòi

Sự lớn lên

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 2: "Fundamental" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Cơ bản

Hào nhoáng

Phức tạp

Không quan trọng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 3: "Undertaking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Việc làm, nhiệm vụ

Trải nghiệm

Ăn uống

Đi chơi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 4: "Interaction" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Sự tương tác

Sự xa lạ

Sự nhảy múa

Sự nhớ lại

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 5: "Overstated" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Phóng đại

Khiêm tốn

Chậm chạp

Lạnh lùng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 6: "Lend" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Cho mượn

Mua

Bán

Lấy

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Câu 7: "Function" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Chức năng

Công cụ

Một bữa tiệc

Sự hư hỏng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Similar Resources on Wayground