Search Header Logo

复习专业词语 2

Authored by Hồng Nhung

World Languages

University

Used 1+ times

复习专业词语 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: cánh gió ( cho biết hướng gió)

(a)  

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: máy phát điện

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: động cơ điều hướng

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: điều hướng

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: hộp số

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: góc côn quay

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

điền phiên âm phù hợp với từ mạng nghĩa là: Cabin / Naccelle




(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?