
kiểm tra từ mới học viên lần 1
Authored by 姮娥 陈
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“ 一定”是什么意思
“yīdìng” shì shénme yìsi
chính xác
cần phải
chắc chắn, nhất định
cả 3 phương án trên
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"猜"是什么意思
"Cāi"shì shénme yìsi
đoán, phỏng đoán
ngày càng
sau đó
trước tiên
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“聪明”是什么意思
“Cōngmíng” shì shénme yìsi
lễ phép
thông minh
lịch sự
sau đó
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
từ nào sau đây có nghĩa là "sau đó"
然后
ránhòu
公司
gōngsī
越来越
yuèláiyuè
翻译
fānyì
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
环境 huánjìng có nghĩa là gì
sinh hoạt
hoàn tiền
hoàn thành
môi trường
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
舒适shūshì tương ứng với nghĩa nào dưới đây
chua
nhiệt tình
thoải mái
thực sự
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
zhòudāo 周到 có nghĩa là gì
cận thận
e dè
bận rộn
chu đáo
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?