
Hai Quan 11
Authored by MAI THANH
Arts
1st - 5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
您身体好吗?
Sức khỏe bạn khỏe không?
Sức khỏe anh khỏe không?
Bạn sức khỏe khỏe không?
Sức khỏe ông khỏe không?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
Búcuò. Ni ne
错。 你呢?
不错。 你呢?
好错。 你呢?
不好。 你呢?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
我也挺好的
Wŏ yě ting hão de.
Wŏ yě ting hao de.
Wŏ ye ting hão de.
Wǒ yě tǐng hǎo de4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
你学习怎么样?Nǐ xuéxí zěnme yàng?
bạn đọc thế nào?bạn làm bài tập thế nào?bạn học thế nào?bạn làm bài tập về nhà thế nào?5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
3 mins • 1 pt
还行Hái xíng
không được
có thể
tạm được
cũng tốt
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
好久不见,你最近工作忙吗?Hǎojiǔ bùjiàn, nǐ zuìjìn gōngzuò máng ma?
Đã lâu không gặp, bạn gần đây công việc có tốt không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây công việc có phát triển không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây công việc có bận không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây công việc không bận phải không?7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 mins • 1 pt
好久不见,你最近学习忙吗?Hǎojiǔ bùjiàn, nǐ zuìjìn xuéxí máng ma?
Đã lâu không gặp, bạn gần đây học tiếng Trung có bận không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây làm bài tập có bận không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây học tập có bận không?Đã lâu không gặp, bạn gần đây học tiếng Anh có bận không?Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?