Search Header Logo

U3 PRE

Authored by Huỳnh Lê Uyển Nhi

English

1st - 5th Grade

Used 1+ times

U3 PRE
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

28 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

afford

v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
cách cư xử
tiền phạt
(adj) quá chậm, quá hạn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

poor

adj. /puə/ nghèo, tệ
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
cách cư xử
tiền phạt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

quality

chất lượng
adj. /puə/ nghèo, tệ
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
cách cư xử

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

treatment

sự điều trị
chất lượng
adj. /puə/ nghèo, tệ
v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

session

(n) kỳ họp, phiên họp
sự điều trị
chất lượng
adj. /puə/ nghèo, tệ

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

afraid of

sợ, e ngại...
(n) kỳ họp, phiên họp
sự điều trị
chất lượng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

amuse

(v) làm cho vui, thích, làm buồn cười
sợ, e ngại...
(n) kỳ họp, phiên họp
sự điều trị

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?