
H1 - 12
Authored by Trợ Anlaoshi_
Education
1st Grade
Used 27+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: Bạn học tiếng Trung ở đâu?
你在那儿学习汉语?
你学习汉语在哪儿?
你汉语学习在哪儿?
你在哪儿学习汉语?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây không phải phó từ chỉ mức độ?
很
太
怎么样
比较
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch từ sau sang tiếng Trung: Bạn cùng phòng
同屋
同学
同事
同日
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đại từ nghi vấn thích hợp điền vào chỗ trống:
你在____个班学习?
几
哪儿
哪
什么
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa với từ sau: 容易
新
读
写
难
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp
王老师 A 是一位 B 很好 C 老师 D。(的)
A
B
C
D
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm đáp án sai
你是哪儿个班学生?
我觉得这个大学很好。
我住语言大学十楼。
这是图书馆的书。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?