Search Header Logo

HSK1

Authored by Linh Hà

Education

1st Grade

Used 34+ times

HSK1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 3 pts

请问 = ?

qǐngwen

qǐngwèn

qingwèn

qíngwèn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 3 pts

"qiánmiàn "

phiên âm này có chữ Hán là:

面前

前面

前后

后前

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 5 pts

Điền thứ tự đúng cho các câu sau:

A : 我去学校看书。

B : 小王,早上好, 你去哪儿?

C : 好的, 你去吧,再见!

D:我去商店买。你呢?

D=>B=>A=>C

A=>D=>B=>C

C=>D=>A=>B

B=>D=>A=>C

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 5 pts

ngày 17 tháng 6 năm 2023.

Lưu ý

Các con số ghi bằng SỐ , không ghi chữ Hán ạ

Chữ Hán ghi liền nhau, không cách

Cuối câu phải có dấu chấm

(a)  

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

học sinh

学生

女儿

今年

多大

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

con gái

学生

女儿

今年

多大

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

năm nay

学生

女儿

今年

多大

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?