
2. 도서관에 책을 빌리러 가요.
Authored by Khánh Linh
Education
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
다음 그림을 어떻게 말할까요?
요리를 해요
기타를 쳐요
게임을 해요
그림을 그려요
누리를 들어요
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
다음 그림을 어떻게 말할까요?
신문을 읽어요
드라마를 봐요
춤을 춰요
낚시를 해요
자전거를 타요
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
취미가 뭐예요?
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
취미가 뭐예요?
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
취미가 뭐예요?
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
-(으)러 가다: mục đích hành động
책을 빌리다 + 도서관에 가다
Answer explanation
V + (으)러 가다
Diễn tả mục đích đi đến đâu đó để thực hiện hành động gì của người nói. Đề cập đến mục đích ở mệnh đề trước và nơi chốn ở mệnh đề sau.
받짐 x + ㄹ -> 러 가다
받짐 o -> 으러 나다
Chỉ kết hợp với V chuyển động: 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại thường xuyên).
Không dùng V chuyển động trước (으)러: 가다, 오다,올라가다 (lên), 내려가다 (xuống), 들어가다 (vào), 나가다 (ra), 여행하다, 이사하다 (chuyển nhà)
7.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
-(으)러 가다: mục đích hành động
친구하고 놀다 + 놀이공원에 가다
Answer explanation
V + (으)러 가다
Diễn tả mục đích đi đến đâu đó để thực hiện hành động gì của người nói. Đề cập đến mục đích ở mệnh đề trước và nơi chốn ở mệnh đề sau.
받짐 x + ㄹ -> 러 가다
받짐 o -> 으러 나다
Chỉ kết hợp với V chuyển động: 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại thường xuyên).
Không dùng V chuyển động trước (으)러: 가다, 오다,올라가다 (lên), 내려가다 (xuống), 들어가다 (vào), 나가다 (ra), 여행하다, 이사하다 (chuyển nhà)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?