G8_Unit 5_Our customs and traditions

G8_Unit 5_Our customs and traditions

6th - 8th Grade

129 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Grade 9 Unit 3

Grade 9 Unit 3

7th Grade

128 Qs

Kelas 6 campur

Kelas 6 campur

6th Grade

127 Qs

Stems Lists 1-5

Stems Lists 1-5

6th - 8th Grade

130 Qs

Câu điều kiện loại 0,1,2,3

Câu điều kiện loại 0,1,2,3

6th Grade

126 Qs

Food and Communication Quiz

Food and Communication Quiz

6th Grade - University

134 Qs

HMH Unit 2 Review

HMH Unit 2 Review

7th Grade

131 Qs

Lớp 9 - word from u1

Lớp 9 - word from u1

8th - 9th Grade

124 Qs

Article A and AN

Article A and AN

3rd - 12th Grade

125 Qs

G8_Unit 5_Our customs and traditions

G8_Unit 5_Our customs and traditions

Assessment

Quiz

English

6th - 8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Thuc Quang

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

129 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

acrobatics

xiếc, các động tác nhào lộn (n)
xua đuổi
lễ cúng (n)
nghi thức, nghi lễ (n)
thả cá chép

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

admire

ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
xua đuổi
lễ cúng (n)
nghi thức, nghi lễ (n)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bad spirit

điều xấu xa, tà ma (n)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
xua đuổi
lễ cúng (n)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bamboo flute

sáo trúc (n)
điều xấu xa, tà ma (n)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)
xua đuổi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

break with tradition

phá vỡ truyền thống
sáo trúc (n)
điều xấu xa, tà ma (n)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)
xiếc, các động tác nhào lộn (n)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

carp

cá chép (n)
phá vỡ truyền thống
sáo trúc (n)
điều xấu xa, tà ma (n)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng (v)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

release a carp

thả cá chép
cá chép (n)
phá vỡ truyền thống
sáo trúc (n)
điều xấu xa, tà ma (n)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?