
Tiếng Việt cho người nước ngoài
Authored by Võ Gia Mỹ
Professional Development
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
5 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 20 pts
你是哪國人 ?
越南語的意思是什麼?
Bạn đến đây để làm gì vậy ?
Bạn là người nước nào ?
Bạn đang làm gì vậy ?
Bạn đang xem tivi hả ?
Answer explanation
2.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 20 pts
今天你還好嗎?
越南語的意思是什麼?
Dạo này bạn khỏe không ?
Dạo này bạn thế nào rồi ?
Hôm nay bạn khỏe không ?
Hôm nay bạn thế nào rồi ?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 20 pts
你叫什麼名字 ?
越南語的意思是什麼?
Bạn ở đâu ?
Bạn tên gì ?
Bạn là người nước nào ?
Bạn có đó không ?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 20 pts
今天天氣怎麼樣 ?
越南語的意思是什麼?
Hôm nay thời tiết thế nào ?
Hôm nay thời tiết không tốt lắm
Hôm nay tôi rất bận
Hôm nay tôi rất mệt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 20 pts
最近我很忙
越南語的意思是什麼 ?
Gần đây tôi rất bận
Gần đây tôi không được lắm
Hôm nay tôi rất bận
Hôm nay tôi không được khỏe lắm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?