Chia Động từ có qui tắc Lek.1.A1.1

Chia Động từ có qui tắc Lek.1.A1.1

Professional Development

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ja - Nein - Doch

Ja - Nein - Doch

Professional Development

20 Qs

Sem 1: Ja-Nein Fragen und Pronomen

Sem 1: Ja-Nein Fragen und Pronomen

Professional Development

20 Qs

Deutsch A2

Deutsch A2

University - Professional Development

15 Qs

Possessivartikel A2.1

Possessivartikel A2.1

Professional Development

17 Qs

Rituale Thesen

Rituale Thesen

Professional Development

12 Qs

Deutsch für Kinder

Deutsch für Kinder

1st Grade - Professional Development

20 Qs

Idiomex - Possessivartikel im Nominativ, Akkusativ oder Dativ - A2

Idiomex - Possessivartikel im Nominativ, Akkusativ oder Dativ - A2

Professional Development

10 Qs

Sätze mit dass

Sätze mit dass

Professional Development

12 Qs

Chia Động từ có qui tắc Lek.1.A1.1

Chia Động từ có qui tắc Lek.1.A1.1

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Easy

Created by

Huy Nguyễn

Used 21+ times

FREE Resource

15 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

spielen (V): chơi

Bạn chơi

Anh ấy chơi

Sie spielen

Cô ấy chơi

Sie spielt

Họ chơi

Tôi chơi

Du spielst

Er spielt

Ich spiele

2.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

spielen (V): chơi

Ngài/Các Ngài chơi

Ich spiele

Cô ấy chơi

Sie spielen

Chúng tôi chơi

Wir spielen

Tôi chơi

Sie spielt

Các bạn chơi

Ihr spielt

3.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

spielen (V): chơi

Cô ấy chơi

Sie spielen

Ngài/Các Ngài chơi

Sie spielt

Các bạn chơi

Ich spiele

Tôi chơi

Ihr spielt

Chúng tôi chơi

Wir spielen

4.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

hören (V) nghe

Anh ấy nghe

Sie hört

Cô ấy nghe

Du hörst

Tôi nghe

Er hörst

Nó nghe

Ich höre

Bạn nghe

Es hört

5.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

hören(V): nghe

Ngài/Các Ngài nghe

Ja, sie hören

Các bạn nghe

Sie hören

Họ nghe

Ihr hört

Tôi nghe

Wir hören

Chúng tôi nghe

Ich höre

6.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

kochen(V): nấu ăn

Bạn nấu

Ich koche

Es kocht

Cô ấy nấu

Er kocht

Du kochst

Tôi nấu

Nó nấu

Sie kocht

Anh ấy nấu

7.

MATCH QUESTION

30 sec • 1 pt

kochen(V): nấu ăn

Ngài/các Ngài nấu

Ja, sie kochen

Tôi nấu

Ihr kocht

Các bạn nấu

Wir kochen

Họ nấu

Ich koche

Chúng tôi/ta nấu

Sie kochen

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?