Search Header Logo

Từ vựng bài 1

Authored by Thảo Hương

World Languages

5th Grade

Used 12+ times

Từ vựng bài 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"선생님" có nghĩa là gì nhỉ ?

Học sinh

Bác sĩ

Giáo viên

Y tá

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

20 sec • 1 pt

" 한국" và " 중국" có nghĩa là gì nhỉ ?

chọn 2 đáp án

Hàn Quốc

Nhật Bản

Trung Quốc

Mỹ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"프랑스" có nghĩa là gì nhỉ?

Nước Anh

Nước Đức

Nước Úc

Nước Pháp

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Nhân viên công ty" trong tiếng Hàn là gì nhỉ ?

요리사

가수

회사원

기자

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

A: 나나 씨는 중국 사람이에요?

B: 네, .

저는 중국 사람이에요.

저는 중국 사람예요.

저는 한국 사람이에요.

저는 한국 사람예요.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Việt
란 씨는 베트남 사람이에요.

Lan là người Việt Nam.

Lan là người Việt Nam phải không?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dịch câu sau sang tiếng Hàn.
Tôi là ca sĩ.

저는 가수예요?

저는 가수이에요.

저는 가수이에요?

저는 가수예요.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?