Search Header Logo

Từ vựng 24/8/2023

Authored by Phong Đoàn

English

12th Grade

Used 2+ times

Từ vựng 24/8/2023
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Unchecked

Không kiểm soát được

Thảm khốc, gây thiệt hại

Bốc ra, tỏa ra

Thải ra, giải phóng ra

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Catastrophic

Không kiểm soát đươc, tồi tệ

Thảm khốc, gây thiệt hại nặng nề

Phát ra, tỏa ra

Thải ra từ PTHH

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Emit

Phát ra, bốc ra, tỏa ra

Thải ra từ PTHH

Thảm khốc, gây thiệt hại nặng

Ngày tồi tệ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Release

Thải ra, phóng ra

Gây nhiều thiệt hại

Ngày tồi tệ

Phát ra, bốc ra

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Transport

Phương tiện vận chuyển

Phương tiện

Sự lây lan dịch bệnh

Sự chuyển từ nơi này sang nơi khác

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Vehicle

Phương tiện vận chuyển, di chuyển

Sự lây lan dịch bệnh

Xe cộ

Sự chuyển từ nơi này sang nơi khác

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Transmission

Phương tiện vận chuyển, di chuyển

Xe cộ

Sự chuyển từ nơi này sang nơi khác

Sự lây lan dịch bệnh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?