
Từ vựng bài 3 sơ cấp 1
Authored by Lan Hương
Other
Used 19+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "Thú vị"
좋다
재미있다
크다
재미없다
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm cặp từ trái nghĩa
크다 - 많다
작다 - 적다
많다 - 적다
크다 - 적다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây có nghĩa là "Nói chuyện"
이야기하다
가다
오다
사다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào dưới đây là "Gặp gỡ"
읽다
일하다
만나다
쉬다
5.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Điền từ vào chỗ trống "운동...다"
6.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Điền từ vào chỗ trống "나...다"
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm cặp từ trái nghĩa
먹다 - 마시다
좋다 - 나쁘다
이야기하다 - 가다
좋아하다 - 운동하다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?