
TỪ VỰNG - TIẾP KHÁCH ③
Authored by ミンサン Minh Sang
others
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
21 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1.開店準備(かいてんじゅんび)
Chuẩn bị mở cửa
Chuẩn bị đóng cửa
Chuẩn bị dọn dẹp
Bắt đầu kinh doanh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2.レジ閉め
Đóng cửa hàng
Tính toán doanh thu
Dọn dẹp cửa hàng
Xử lý chất thải
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3.クレーム
Than phiền
Động viên
Khen ngợi
La mắng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
4.救急車の番号(きゅうきゅうしゃのばんごう)
119
113
114
115
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5.災害(さいがい)
hoả hoạn
động đất
dị ứng
hóc dị vật
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6.消化器(しょうかき)
chuông khẩn cấp
bình chữa cháy
nguồn lửa
sơ tán
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7.テイクアウト
Đồ mang về
Gọi thêm món
Huỷ món ăn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?