Search Header Logo

Quizzi từ vựng 5

Authored by Trần Trang.E2

English

University

CCSS covered

Used 1+ times

Quizzi từ vựng 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

33 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Financial consultant" (n) nghĩa là gì?

Chuyên viên tư vấn tài chính
Nhà thiết kế thời trang
Nhà tài trợ tài chính
Chuyên viên bán hàng

Tags

CCSS.L.1.6

CCSS.L.3.6

CCSS.L.4.6

CCSS.L.K.5A

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Retire" (v) nghĩa là gì?

Sa thải
Cân nhắc, xem xét
Từ chức
Nghỉ hưu

Answer explanation

Retire (v) --> Retirement (n): Sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu

Thường gặp: Retirement party (n): bữa tiệc (tổ chức cho người sắp nghỉ hưu)

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Proposal" (n) nghĩa là gì?

Sự phù hợp
Tiếp cận
Đề xuất
Sự nghèo nàn

Answer explanation

Proposal (n) --> Propose (v): đề xuất

Thường gặp: Budget proposal (n): đề xuất ngân sách

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Accommodation" (n) là gì?

Chỗ ở
Sự thoải mái
Phụ kiện
Cuốn quảng cáo

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Athletic clothing" (n) là gì?

quần áo
may vá
quần áo thể thao
thiết kế

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Reimburse" (v) là gì?

Trấn an
Ngẫu nhiên
Khôi phục
Hoàn trả

Answer explanation

Reimburse (v) --> Reimbursement (n): Sự hoàn trả

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"Priority" (n) là gì?

sự ưu tiên
sự khảo giá
kỳ vọng
khẩn trương

Answer explanation

Priortity (n) --> Priorize (v): ưu tiên

Thường gặp: Top priority (n): ưu tiên hàng đầu

Tags

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.9-10.4

CCSS.RI.11-12.4

CCSS.RI.7.4

CCSS.RI.8.4

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?